Kho từ › hsk6-textbook › 隐患

隐患 /yǐnhuàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mối nguy tiềm ẩn, hiểm họa ngầm
这条老旧的电线是个安全隐患,必须尽快更换。 · Zhè tiáo lǎojiù de diànxiàn shì ge ānquán yǐnhuàn, bìxū jǐnkuài gēnghuàn.
→ Đường dây điện cũ này là mối nguy mất an toàn tiềm ẩn, phải thay càng sớm càng tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...