Kho từ › hsk6-textbook › 将军

将军 /jiāngjūn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tướng quân, vị tướng; (động) chiếu tướng (cờ tướng), dồn ép làm khó ai
这位将军一生指挥过许多重要战役。 · Zhè wèi jiāngjūn yīshēng zhǐhuī guo xǔduō zhòngyào zhànyì.
→ Vị tướng này cả đời đã chỉ huy nhiều trận đánh quan trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...