Kho từ › hsk6-textbook › 司令

司令 /sīlìng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tư lệnh, chỉ huy trưởng (quân đội)
这位将军曾担任过海军司令。 · Zhè wèi jiāngjūn céng dānrèn guo hǎijūn sīlìng.
→ Vị tướng này từng giữ chức Tư lệnh Hải quân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...