Kho từ › hsk6-textbook › 袭击

袭击 /xíjī/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tập kích, đánh úp, tấn công bất ngờ; (thiên tai) ập đến, tràn tới
台风袭击了沿海地区,造成了不小的损失。 · Táifēng xíjī le yánhǎi dìqū, zàochéng le bù xiǎo de sǔnshī.
→ Bão ập vào vùng ven biển, gây thiệt hại không nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...