Kho từ › hsk6-textbook › 阵地

阵地 /zhèndì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trận địa; lĩnh vực, mặt trận (nghĩa bóng)
士兵们坚守阵地,一步也不后退。 · Shìbīngmen jiānshǒu zhèndì, yí bù yě bú hòutuì.
→ Các chiến sĩ kiên quyết giữ vững trận địa, không lùi một bước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...