Kho từ › hsk30 › 伤亡

伤亡 /shāngwáng/

HSK6 V/N hsk30 HSK
thương vong (chết và bị thương)

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...