Kho từ › hsk6-textbook › 基地

基地 /jīdì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
căn cứ, cơ sở (sản xuất, huấn luyện, quân sự...)
这里是全国最大的水果种植基地。 · Zhèlǐ shì quánguó zuì dà de shuǐguǒ zhòngzhí jīdì.
→ Đây là cơ sở trồng cây ăn quả lớn nhất cả nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...