Kho từ › hsk5-textbook › 军事

军事 /jūnshì/

HSK6 hsk5-textbook HSK
quân sự, việc quân
他对军事历史特别感兴趣。 · Tā duì jūnshì lìshǐ tèbié gǎn xìngqù.
→ Anh ấy đặc biệt hứng thú với lịch sử quân sự.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...