Kho từ › hsk5-textbook › 射击

射击 /shèjī/

HSK5 动/名 hsk5-textbook HSK
bắn, nổ súng; môn bắn súng (thể thao)
他从小就练习射击,后来成了运动员。 · Tā cóngxiǎo jiù liànxí shèjī, hòulái chéng le yùndòngyuán.
→ Anh ấy tập bắn súng từ nhỏ, sau này trở thành vận động viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...