Kho từ › hsk6-textbook › 部署

部署 /bùshǔ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bố trí, sắp xếp, triển khai (lực lượng, công việc)
领导已经部署好了下一阶段的工作。 · Lǐngdǎo yǐjīng bùshǔ hǎo le xià yí jiēduàn de gōngzuò.
→ Lãnh đạo đã bố trí xong công việc của giai đoạn tiếp theo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...