Kho từ › hsk6-textbook › 子弹

子弹 /zǐdàn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
viên đạn, đạn
警察在现场找到了三颗子弹。 · Jǐngchá zài xiànchǎng zhǎodào le sān kē zǐdàn.
→ Cảnh sát tìm thấy ba viên đạn tại hiện trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...