Kho từ › hsk5-textbook › 战争

战争 /zhànzhēng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
chiến tranh
所有人都希望战争早点儿结束。 · Suǒyǒu rén dōu xīwàng zhànzhēng zǎo diǎnr jiéshù.
→ Mọi người đều mong chiến tranh sớm kết thúc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...