Kho từ › hsk6-textbook › 驻扎

驻扎 /zhùzhā/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
đóng quân, đồn trú, đóng tại (nói về quân đội, đơn vị)
这支部队常年驻扎在边境地区。 · Zhè zhī bùduì chángnián zhùzhā zài biānjìng dìqū.
→ Đơn vị này đóng quân quanh năm ở vùng biên giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...