Kho từ › hsk6-textbook › 包围

包围 /bāowéi/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bao vây, vây quanh
明星一出机场就被粉丝包围了。 · Míngxīng yì chū jīchǎng jiù bèi fěnsī bāowéi le.
→ Ngôi sao vừa ra khỏi sân bay đã bị người hâm mộ vây kín.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...