安检
ānjiǎn HSK6
Nghĩa
kiểm tra an ninh
动
“机场入口处有严格的安检。”
Jīchǎng rùkǒu chù yǒu yángé de ānjiǎn.Lối vào sân bay có kiểm tra an ninh nghiêm ngặt.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“机场入口处有严格的安检。”
Jīchǎng rùkǒu chù yǒu yángé de ānjiǎn.Lối vào sân bay có kiểm tra an ninh nghiêm ngặt.
Đang tải...