Kho từ › hsk6-textbook › 治安

治安 /zhì'ān/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trị an, an ninh trật tự
这个小区的治安一向不错,晚上很安全。 · Zhège xiǎoqū de zhì'ān yīxiàng búcuò, wǎnshang hěn ānquán.
→ An ninh khu này xưa nay khá tốt, buổi tối rất an toàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...