Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 流逝

流逝 /liúshì/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
trôi đi, lướt qua (như nước chảy)
时间无声地流逝,而我们却没有察觉。 · Shíjiān wúshēng de liúshì, ér wǒmen què méiyǒu chájué.
→ Thời gian lặng lẽ trôi đi mà chúng ta không hề hay biết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...