Kho từ › hsk6-textbook › 一度

一度 /yídù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đã từng, có một dạo (việc từng xảy ra trong một khoảng thời gian trước đây)
他一度想放弃学中文,后来还是坚持下来了。 · Tā yídù xiǎng fàngqì xué Zhōngwén, hòulái háishi jiānchí xiàlái le.
→ Có dạo anh ấy từng muốn bỏ học tiếng Trung, nhưng sau đó vẫn kiên trì được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...