Kho từ › hsk5-textbook › 时期

时期 /shíqī/

HSK6 hsk5-textbook HSK
thời kỳ, giai đoạn (khoảng thời gian có đặc điểm riêng)
大学时期是我最难忘的一段日子。 · Dàxué shíqī shì wǒ zuì nánwàng de yí duàn rìzi.
→ Thời đại học là quãng thời gian tôi khó quên nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...