Kho từ › hsk6-textbook › 原先

原先 /yuánxiān/

HSK5 hsk6-textbook HSK
ban đầu, lúc đầu, vốn dĩ, trước đây
这个计划原先只是一个设想,没想到真的实现了。 · Zhège jìhuà yuánxiān zhǐshì yí gè shèxiǎng, méi xiǎngdào zhēn de shíxiàn le.
→ Kế hoạch này ban đầu chỉ là một ý tưởng, không ngờ lại thành hiện thực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...