Kho từ › hsk6-textbook › 以往

以往 /yǐwǎng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trước đây, thời gian trước, dĩ vãng
与以往相比,今年的报名人数明显增加了。 · Yǔ yǐwǎng xiāngbǐ, jīnnián de bàomíng rénshù míngxiǎn zēngjiā le.
→ So với trước đây, số người đăng ký năm nay tăng lên rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...