Kho từ › hsk6-textbook › 向来

向来 /xiànglái/

HSK6 hsk6-textbook HSK
xưa nay, từ trước tới nay vẫn (chỉ thói quen, tính cách lâu dài)
他向来说话算数,答应的事一定会做到。 · Tā xiànglái shuōhuà suànshù, dāying de shì yídìng huì zuòdào.
→ Anh ấy xưa nay nói là giữ lời, đã hứa việc gì thì nhất định sẽ làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...