Kho từ › hsk6-textbook › 罕见

罕见 /hǎnjiàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hiếm thấy, hiếm gặp, ít khi thấy
这种鸟在城市里非常罕见,很多人一辈子都没见过。 · Zhè zhǒng niǎo zài chéngshì lǐ fēicháng hǎnjiàn, hěn duō rén yíbèizi dōu méi jiànguo.
→ Loài chim này rất hiếm gặp ở thành phố, nhiều người cả đời cũng chưa từng nhìn thấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...