Kho từ › hsk6-textbook › 起初

起初 /qǐchū/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lúc đầu, ban đầu (thường dùng đối lập với 后来)
起初我并不看好这个项目,后来却改变了看法。 · Qǐchū wǒ bìng bù kànhǎo zhège xiàngmù, hòulái què gǎibiàn le kànfǎ.
→ Ban đầu tôi không hề đánh giá cao dự án này, nhưng sau đó đã thay đổi cách nhìn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...