Kho từ › hsk6-textbook › 成天

成天 /chéngtiān/

HSK6 hsk6-textbook HSK
suốt ngày, cả ngày (khẩu ngữ, thường mang ý chê)
他成天抱着手机,连饭都顾不上吃。 · Tā chéngtiān bàozhe shǒujī, lián fàn dōu gù bu shàng chī.
→ Nó suốt ngày ôm cái điện thoại, đến ăn cơm cũng chẳng buồn ăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...