Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 无暇

无暇 /wúxiá/

HSK6 hsk6-textbook-b7 HSK
không có rảnh, không có thời gian
工作太多,他无暇顾及家人。 · Gōngzuò tài duō, tā wúxiá gùjí jiārén.
→ Công việc quá nhiều, anh ấy không có thời gian quan tâm tới gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...