Kho từ › hsk6-textbook › 持久

持久 /chíjiǔ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lâu dài, bền bỉ, dai dẳng
只有养成习惯,健身的效果才会持久。 · Zhǐyǒu yǎngchéng xíguàn, jiànshēn de xiàoguǒ cái huì chíjiǔ.
→ Chỉ khi tạo được thói quen thì hiệu quả tập luyện mới lâu dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...