Kho từ › hsk6-textbook › 时而

时而 /shí'ér/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thỉnh thoảng, chốc chốc; dùng lặp lại: lúc thì... lúc thì... (hai tình huống thay phiên)
山里的天气时而晴朗,时而下雨。 · Shān lǐ de tiānqì shí'ér qínglǎng, shí'ér xiàyǔ.
→ Thời tiết trong núi lúc thì nắng ráo, lúc lại đổ mưa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...