EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b4 › 永恒
永恒
/yǒnghéng/
HSK6
形/名
hsk6-textbook-b4
HSK
vĩnh hằng, vĩnh cửu
所谓永恒,不过是那些曾经感动过无数人的精神遗产。 · Suǒwèi yǒnghéng, bùguò shì nàxiē céngjīng gǎndòng guò wúshù rén de jīngshén yíchǎn.
→ Cái gọi là vĩnh hằng chẳng qua là những di sản tinh thần từng cảm động vô số người.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
闪光
/shǎn guāng/
toả sáng, ánh sáng lấp lánh
无悔
/wúhuǐ/
không hối hận, vô hối
辉煌
/huīhuáng/
rực rỡ, huy hoàng
抱负
/bàofù/
hoài bão, chí khí lớn
不枉
/bùwǎng/
không uổng, không phí
短暂
/duǎnzàn/
ngắn ngủi, thoáng qua
感悟
/gǎnwù/
cảm ngộ, nhận thức sâu sắc
足迹
/zújī/
dấu chân, dấu vết
Có trong các bộ
📖
68. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 6 · Chính thức
📖
73. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 5 · Chính thức
📖
76. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 22: 生命的意义 (Ý nghĩa của cuộc sống)
HSK 6 · Chính thức
✨
HSK 6 — Bài 4: 让生命闪光 (Để cuộc đời toả sáng)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...