Kho từ › hsk3-textbook-b20 › 偶尔

偶尔 /ǒu'ěr/

HSK5 hsk3-textbook-b20 HSK
thỉnh thoảng, đôi khi
我偶尔跟他见面。 · Wǒ ǒu'ěr gēn tā jiànmiàn.
→ Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...