Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 往事

往事 /wǎngshì/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
chuyện cũ, chuyện đã qua
那些往事,有的甜,有的苦。 · Nàxiē wǎngshì, yǒu de tián, yǒu de kǔ.
→ Những chuyện cũ ấy, có chuyện ngọt, có chuyện đắng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...