EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b32 › 往事
往事
/wǎngshì/
HSK5
名
hsk5-textbook-b32
HSK
chuyện cũ, chuyện đã qua
那些往事,有的甜,有的苦。 · Nàxiē wǎngshì, yǒu de tián, yǒu de kǔ.
→ Những chuyện cũ ấy, có chuyện ngọt, có chuyện đắng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚步
/jiǎobù/
bước chân, bước đi
流逝
/liúshì/
trôi đi, lướt qua (như nước chảy)
衰老
/shuāilǎo/
già đi, suy lão
痕迹
/hénjì/
dấu vết, vết tích
回首
/huíshǒu/
ngoảnh đầu nhìn lại, hồi tưởng
皱纹
/zhòuwén/
nếp nhăn
白发
/báifà/
tóc bạc
印记
/yìnjì/
dấu in, ấn ký
Có trong các bộ
📖
68. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 5 · Chính thức
📖
73. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 5 · Chính thức
📖
76. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 32: 看脚步,知岁月 (Nhìn bước chân, biết tháng năm)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...