Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 难得

难得 /nándé/

HSK5 hsk4-textbook-b2 HSK
hiếm có, hiếm khi
难得一家人都在。 · Nándé yìjiā rén dōu zài.
→ Hiếm khi cả nhà đều có mặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...