Kho từ › hsk4-textbook › 暂时

暂时 /zànshí/

HSK5 hsk4-textbook HSK
tạm thời, trước mắt
我暂时还没有换工作的打算。 · Wǒ zànshí hái méiyǒu huàn gōngzuò de dǎsuàn.
→ Tạm thời tôi vẫn chưa có ý định đổi việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...