EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 漫长
漫长
/màncháng/
HSK5
形
hsk6-textbook
HSK
dài dằng dặc, dài đằng đẵng (thời gian, con đường)
经过漫长的等待,他终于收到了录取通知书。 · Jīngguò màncháng de děngdài, tā zhōngyú shōudào le lùqǔ tōngzhīshū.
→ Sau một thời gian chờ đợi dài đằng đẵng, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được giấy báo trúng tuyển.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
职位
/zhíwèi/
chức vụ, vị trí công việc
指责
/zhǐzé/
chỉ trích, trách móc, lên án
助手
/zhùshǒu/
trợ lý, người giúp việc
彩票
/cǎipiào/
vé số, vé xổ số
子弹
/zǐdàn/
viên đạn, đạn
成本
/chéngběn/
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
展现
/zhǎnxiàn/
hiện ra, bày ra trước mắt; thể hiện, phô bày
扮演
/bànyǎn/
đóng vai, thủ vai; giữ vai trò
Có trong các bộ
📖
68. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 5 · Chính thức
📖
73. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 5 · Chính thức
📖
76. Thời gian, tần suất (nâng cao)
HSK 1 · Chính thức
✨
HSK 6 — Bài 4: 让生命闪光 (Để cuộc đời toả sáng)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...