Kho từ › hsk6-textbook › 漫长

漫长 /màncháng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
dài dằng dặc, dài đằng đẵng (thời gian, con đường)
经过漫长的等待,他终于收到了录取通知书。 · Jīngguò màncháng de děngdài, tā zhōngyú shōudào le lùqǔ tōngzhīshū.
→ Sau một thời gian chờ đợi dài đằng đẵng, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được giấy báo trúng tuyển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...