Kho từ › hsk4-textbook-b7 › 时光

时光 /shíguāng/

HSK5 hsk4-textbook-b7 HSK
thời gian, năm tháng
那段时光真美好。 · Nà duàn shíguāng zhēn měihǎo.
→ Quãng thời gian đó thật đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...