Kho từ › hsk6-textbook › 先前

先前 /xiānqián/

HSK5 danh từ hsk6-textbook HSK
trước đây, trước kia, lúc trước
跟先前相比,这条街道干净整洁了许多。 · Gēn xiānqián xiāngbǐ, zhè tiáo jiēdào gānjìng zhěngjié le xǔduō.
→ So với trước đây, con phố này sạch sẽ gọn gàng hơn nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...