Kho từ › hsk6-textbook › 接连

接连 /jiēlián/

HSK5 phó từ hsk6-textbook HSK
liên tiếp, liên tục (hay dùng: 接连不断, 接连几天)
这几天接连下雨,衣服都晾不干。 · Zhè jǐ tiān jiēlián xiàyǔ, yīfu dōu liàng bù gān.
→ Mấy hôm nay mưa liên tục, quần áo phơi mãi không khô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...