Kho từ › hsk6-textbook › 一向

一向 /yīxiàng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
xưa nay, vốn, luôn luôn (chỉ thói quen kéo dài từ trước đến nay)
他一向准时,今天迟到一定有原因。 · Tā yīxiàng zhǔnshí, jīntiān chídào yídìng yǒu yuányīn.
→ Anh ấy xưa nay luôn đúng giờ, hôm nay đến muộn chắc chắn có lý do.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...