Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 截止日期

截止日期 /jiézhǐ rìqī/

HSK6 hsk6-textbook-b7 HSK
ngày deadline, hạn chót
截止日期快到了,他不得不连夜赶工。 · Jiézhǐ rìqī kuài dào le, tā bùdébù lián yè gǎn gōng.
→ Ngày deadline sắp đến, anh ấy không thể không làm thâu đêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...