Kho từ › hsk6-textbook › 年度

年度 /niándù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
niên độ, năm (tài chính, học tập); hằng năm, thường niên
公司下周要开年度总结会议。 · Gōngsī xià zhōu yào kāi niándù zǒngjié huìyì.
→ Tuần sau công ty sẽ họp tổng kết năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...