| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
hi vọng
我希望你能来。
Tôi hi vọng bạn có thể đến. |
— | |
| 形 |
phong phú, dồi dào
他的生活很丰富。
Cuộc sống của anh ấy rất phong phú. |
— | |
| 动/名 |
đề nghị, lời khuyên
我给你一个建议。
Tớ cho cậu một lời khuyên. |
— | |
| 动 |
phê bình, khiển trách
我被老师批评了。
Tôi bị thầy giáo phê bình. |
— | |
| 形 |
phức tạp
这个步骤有点复杂。
Bước này hơi phức tạp. |
— | |
| 名 |
ấn tượng
他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc. |
— | |
| 动 |
hiểu, thông cảm
我能理解妈妈的心情。
Tôi có thể hiểu được tâm trạng của mẹ. |
— | |
| 动 |
biểu đạt, diễn đạt
我不知道怎么表达。
Tôi không biết diễn đạt thế nào. |
— | |
| 动 |
ủng hộ
父母都很支持我。
Bố mẹ rất ủng hộ tôi. |
— | |
| 动/名 |
chủ trương, kiên trì cho rằng
我主张应该听听大家的意见。
Tôi chủ trương nên nghe ý kiến mọi người. |
— | |
| 动 |
đồng ý
我完全同意你的意见。
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn. |
— | |
| 动 |
phản đối
很多人反对这个做法。
Nhiều người phản đối cách làm này. |
— | |
| 动 |
phủ nhận
他否认了所有的事情。
Anh ấy phủ nhận tất cả mọi việc. |
— | |
| 名 |
lí do
你反对的理由是什么?
Lí do bạn phản đối là gì? |
— | |
| 动/名 |
phán đoán
我们应该自己判断。
Chúng ta nên tự phán đoán. |
— | |
| 形 |
khách quan
我们要客观地看问题。
Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách khách quan. |
— | |
| 形 |
toàn diện
她发展得很全面。
Cô ấy phát triển rất toàn diện. |
— | |
| 动/名 |
biểu hiện, thể hiện
他在工作中表现很好。
Anh ấy thể hiện rất tốt trong công việc. |
— | |
| 名 |
hậu quả (thường xấu)
你要考虑后果。
Bạn phải cân nhắc hậu quả. |
— | |
| 动 |
nhấn mạnh
老师再三强调安全的重要性。
Giáo viên nhấn mạnh đi nhấn mạnh lại tầm quan trọng của an toàn. |
— | |
| 动 |
nghe nói, tương truyền
据说明天会下大雪。
Nghe nói mai sẽ có tuyết lớn. |
— | |
| 名/动 |
sự chắc chắn, nắm chắc
这件事我有八成把握。
Việc này tôi có 80% chắc chắn. |
— | |
| 名 |
ý nghĩa
这份礼物对我意义重大。
Món quà này có ý nghĩa lớn lao với tôi. |
— | |
| 动 |
theo dõi, follow, quan tâm
我关注了几个育儿博主。
Tôi đã follow vài blogger nuôi con. |
— | |
| 动/名 |
đánh giá, review
买东西前我会看评价。
Trước khi mua đồ tôi sẽ xem đánh giá. |
— | |
| 形 |
vĩ đại
长城是一项伟大的工程。
Trường Thành là một công trình vĩ đại. |
— | |
| 名 |
tư tưởng
儒家思想至今仍有影响。
Tư tưởng Nho gia đến nay vẫn còn ảnh hưởng. |
— | |
| 名 |
quan niệm, ý niệm
老一辈和年轻人的观念不一样。
Quan niệm của thế hệ trước và người trẻ không giống nhau. |
— | |
| 名/动 |
sự khác biệt, phân biệt
城里和农村的生活有很大的区别。
Cuộc sống thành thị và nông thôn có sự khác biệt lớn. |
— | |
| 形 |
hợp lý, có lý
消费者有权要求合理的赔偿。
Người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường hợp lý. |
— | |
| 名 |
bằng chứng, chứng cứ
维权时需要保留好相关证据。
Khi bảo vệ quyền lợi cần giữ lại các bằng chứng liên quan. |
— | |
| 动 |
xứng đáng, đáng
为了一个崇高的理想而奋斗,这样的人生是值得的。
Chiến đấu vì một lý tưởng cao cả, cuộc đời như vậy là xứng đáng. |
— | |
| 动/名 |
công nhận, chấp nhận
HSK考试是全球公认的汉语水平认证标准。
Kỳ thi HSK là tiêu chuẩn chứng nhận năng lực tiếng Trung được công nhận trên toàn cầu. |
— | |
| 名 |
hiệu quả, kết quả
这个办法的效果比我想象的还好。
Hiệu quả của cách này còn tốt hơn tôi tưởng tượng. |
— | |
| 名 |
ý kiến, sáng kiến, chủ ý
这个主意真不错,我们就这么办。
Ý này hay đấy, cứ thế mà làm thôi. |
— | |
| 名 |
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
请你先介绍一下这里的情况。
Bạn giới thiệu qua tình hình ở đây trước nhé. |
— | |
| 动 |
bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
我保证明天早上八点前到公司。
Tôi cam đoan sáng mai sẽ đến công ty trước tám giờ. |
— | |
| 动/名 |
chứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận
这次考试成绩证明他很努力。
Kết quả kỳ thi lần này chứng tỏ cậu ấy rất chăm chỉ. |
— | |
| 动 |
nói chuyện, bàn bạc, trao đổi
有空的话,我们谈谈这个问题吧。
Nếu rảnh thì mình trao đổi về vấn đề này chút nhé. |
— | |
| 形 |
rõ ràng, dứt khoát, minh bạch; làm rõ, xác định rõ
你的目标要明确,这样才容易坚持。
Mục tiêu của bạn phải rõ ràng, như vậy mới dễ kiên trì. |
— | |
| 动 |
gây ra, tạo nên (thường là hậu quả xấu)
这场大雨给交通造成了很大的影响。
Trận mưa lớn này đã gây ảnh hưởng rất lớn đến giao thông. |
— | |
| 形 |
cần thiết, tất yếu
我觉得没有必要为这件小事生气。
Tôi thấy không cần thiết phải tức giận vì chuyện nhỏ này. |
— | |
| 名 |
cách thức, phương thức, kiểu, lối
每个人的生活方式都不一样。
Lối sống của mỗi người đều khác nhau. |
— | |
| 动 |
cho thấy, chứng tỏ, bày tỏ rõ (thái độ, quan điểm)
调查结果表明,年轻人更喜欢网上购物。
Kết quả khảo sát cho thấy người trẻ thích mua sắm online hơn. |
— | |
| 动 |
công bố, đăng (bài), phát biểu (ý kiến)
他在会上发表了自己的看法。
Anh ấy đã phát biểu quan điểm của mình trong cuộc họp. |
— | |
| 动 |
liên quan, có quan hệ với nhau
这两件事看起来毫不相关,其实有联系。
Hai chuyện này nhìn thì chẳng liên quan gì, thật ra lại có liên hệ. |
— | |
| 形 |
hoàn mỹ, hoàn hảo
世界上没有完美的人。
Trên đời không có ai là hoàn hảo cả. |
— | |
| 形 |
chân thực, có thật, xác thực
这部电影是根据真实的故事改编的。
Bộ phim này được chuyển thể từ một câu chuyện có thật. |
— | |
| 名 |
cá nhân, riêng mình (đối lập với tập thể); bản thân tôi (个人认为 = cá nhân tôi cho rằng)
这只是我个人的看法,供你参考。
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, cậu tham khảo thôi nhé. |
— | |
| 形/动 |
nổi bật, xuất sắc; làm nổi bật, nhấn mạnh
他这几年工作成绩突出,被公司评为优秀员工。
Mấy năm nay thành tích công việc của anh ấy rất nổi bật, được công ty bình chọn là nhân viên xuất sắc. |
— | |
| 动 |
xác định, quyết định, chốt lại; chắc chắn, rõ ràng (tính từ)
开会的时间还没确定下来。
Giờ họp vẫn chưa được chốt lại. |
— | |
| 名 |
sự thật, thực tế
事实证明,他的选择是对的。
Thực tế đã chứng minh lựa chọn của anh ấy là đúng. |
— | |
| 动 |
công khai, công bố; ra mặt, không giấu giếm
公司决定把调查结果向大家公开。
Công ty quyết định công khai kết quả điều tra với mọi người. |
— | |
| 形 |
cụ thể, chi tiết, rõ ràng
请你把具体的时间和地点告诉我。
Bạn cho tôi biết thời gian và địa điểm cụ thể nhé. |
— | |
| 形 |
rõ ràng, rõ rệt, dễ thấy
他的汉语水平有了明显的提高。
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã tiến bộ rõ rệt. |
— | |
| 动/名 |
phản ứng, hồi đáp; sự phản ứng
听到这个消息,他的反应有点儿奇怪。
Nghe tin này, phản ứng của anh ấy hơi lạ. |
— | |
| 名 |
chủ đề, đề tài (của câu chuyện)
环境保护是大家最关心的话题之一。
Bảo vệ môi trường là một trong những chủ đề mọi người quan tâm nhất. |
— | |
| 名 |
nguyện vọng, mong ước, điều ước
生日那天,他许下了一个小小的愿望。
Hôm sinh nhật, cậu ấy đã ước một điều nho nhỏ. |
— | |
| 动 |
phủ định, phủ nhận, bác bỏ
我们不能否定他这些年的努力。
Chúng ta không thể phủ nhận nỗ lực bao năm qua của anh ấy. |
— | |
| 动 |
phát biểu (ý kiến); (danh) bài phát biểu
会上每个人都要发言五分钟。
Trong cuộc họp mỗi người đều phải phát biểu năm phút. |
— | |
| 动 |
tuyên bố, nói rõ công khai; bản tuyên bố, thông cáo
公司发表声明,否认了这条传闻。
Công ty đã ra tuyên bố phủ nhận tin đồn này. |
— | |
| 动 |
bảo đảm chắc chắn, đảm bảo
出发前请再检查一遍,确保没有落下东西。
Trước khi lên đường hãy kiểm tra lại một lượt, đảm bảo không bỏ quên đồ. |
— | |
|
trông có vẻ, nhìn thì thấy
|
— | ||
|
nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện
|
— | ||
| 动 |
so sánh với, so với
|
— | |
|
chỉ ra, nêu rõ
|
— |
Đang tải...