| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thời tiết
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp. |
— | |
| 形 |
lạnh
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh. |
— | |
| 形 |
nóng
明天很热。
Ngày mai rất nóng. |
— | |
| 动 |
mưa
明天下雨。
Ngày mai trời mưa. |
— | |
| 名 |
gió
外面风很大。
Bên ngoài gió rất to. |
— | |
| 名 |
tuyết
北京下雪了。
Bắc Kinh đã có tuyết rơi. |
— | |
| 名 |
mưa
昨天下了一场大雨。
Hôm qua có một cơn mưa lớn. |
— | |
| 名 |
nhiệt độ
今天的温度是三十度。
Nhiệt độ hôm nay là 30 độ. |
— | |
| 名 |
khí ôn, nhiệt độ không khí
明天气温会下降。
Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm. |
— | |
| 名 |
trời âm u
今天是阴天,可能要下雨。
Hôm nay trời âm u, có lẽ sắp mưa. |
— | |
| 名 |
trời nắng, trời quang
明天是晴天,适合出去玩。
Mai trời nắng, phù hợp đi chơi. |
— | |
| 形 |
âm u, nhiều mây (nói về thời tiết)
今天天阴,可能要下雨。
Hôm nay trời âm u, chắc sắp mưa. |
— | |
| 形 |
nắng, quang đãng (thời tiết trong xanh)
明天是晴天,我们去公园吧。
Mai trời nắng đẹp, chúng ta đi công viên nhé. |
— | |
| 名 |
mây, đám mây
天上的云像一只小狗。
Đám mây trên trời trông giống một chú cún con. |
— | |
| 形 |
mát mẻ, mát
下过雨以后,天气凉快多了。
Sau khi mưa xong, thời tiết mát hơn nhiều. |
— | |
| 名/量 |
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; (lượng từ) lần
今天的温度是二十五度。
Nhiệt độ hôm nay là 25 độ. |
— | |
| 名 |
nhiều mây
今天多云。
Hôm nay nhiều mây. |
— | |
| 形 |
mát, mát mẻ; nguội
水有点凉。
Nước hơi mát. |
— | |
|
dưới 0 độ, âm độ
今天零下五度。
Hôm nay âm năm độ. |
— | ||
|
có tuyết, tuyết rơi
明天会下雪吗?
Ngày mai có tuyết rơi không? |
— | ||
| 形 |
ấm áp
家是最温暖的地方。
Gia đình là nơi ấm áp nhất. |
— | |
| 名/形 |
ánh nắng; lạc quan, tươi sáng
她是个充满阳光的女孩。
Cô ấy là một cô gái tràn đầy năng lượng tích cực. |
— | |
| 名 |
khí hậu
南方的气候比较潮湿。
Khí hậu miền Nam khá ẩm ướt. |
— | |
| 动/名 |
dự báo
天气预报说明天有雨。
Dự báo thời tiết nói mai có mưa. |
— | |
| 形 |
ấm áp
春天天气慢慢暖和起来。
Mùa xuân thời tiết dần ấm lên. |
— | |
| 动 |
gió thổi
外面刮风刮得很厉害。
Bên ngoài gió thổi rất mạnh. |
— | |
| 形 |
ẩm ướt
梅雨季节空气很潮湿。
Mùa mưa không khí rất ẩm. |
— | |
| 形 |
giá rét, lạnh giá
东北的冬天非常寒冷。
Mùa đông Đông Bắc cực kỳ lạnh giá. |
— | |
| 名 |
cái ô, cây dù
外面下雨了,你带伞了吗?
Ngoài trời mưa rồi, bạn có mang ô không? |
— | |
| 形 |
ẩm, ẩm ướt (không khí, khí hậu, đất)
南方的空气比较湿润,冬天也不太干。
Không khí ở phương Nam khá ẩm, mùa đông cũng không hanh khô lắm. |
— | |
| 名 |
tia chớp, sét; (ví) nhanh như chớp
刚才一道闪电把天空照亮了。
Vừa nãy một tia chớp làm sáng rực cả bầu trời. |
— | |
| 名 |
băng, nước đá; ướp lạnh
请给我一杯冰水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước đá. |
— | |
| 名/形 |
băng tuyết
冬天有很多冰雪。
Mùa đông có nhiều băng tuyết. |
— | |
|
sấm, nổi sấm
打雷了,快躲进屋子里。
Sấm nổi rồi, nhanh lên vào trong nhà. |
— | ||
|
hạ nhiệt độ; trời trở lạnh
晚上气温会降温。
Buổi tối nhiệt độ sẽ giảm. |
— | ||
| 名 |
bão (台风)
明天可能有台风。
Mai có thể có bão. |
— | |
| 名 |
độ ẩm
夏天的湿度很高。
Độ ẩm mùa hè rất cao. |
— | |
| 名 |
sương mù
早上雾很大,看不清路。
Buổi sáng sương mù dày, không nhìn rõ đường. |
— | |
| 形 |
khô, khô ráo
北方冬天很干燥。
Mùa đông miền Bắc rất khô. |
— | |
| 形 |
oi bức, oi nồng
夏天的下午又闷热又难受。
Chiều hè vừa oi bức vừa khó chịu. |
— | |
| 形 |
mát mẻ, dễ chịu
秋天的天气最凉爽。
Thời tiết mùa thu mát mẻ nhất. |
— | |
| 名 |
mưa đá
昨天下了冰雹。
Hôm qua có mưa đá. |
— | |
| 名 |
sấm sét
晚上有雷电,不要出门。
Tối có sấm sét, đừng ra ngoài. |
— | |
| 名 |
sấm, sét; mìn (vũ khí)
昨天晚上又打雷又下雨,我一夜没睡好。
Tối qua vừa sấm vừa mưa, cả đêm tôi ngủ không ngon. |
— | |
| 名 |
khí tượng, hiện tượng thời tiết; cảnh tượng, khí thế
气象部门提醒大家明天会有大风。
Cơ quan khí tượng nhắc mọi người ngày mai sẽ có gió lớn. |
— | |
| 形 |
quang đãng, nắng ráo, trời trong xanh không mây
今天天气晴朗,很适合去郊外散步。
Hôm nay trời quang đãng, rất hợp để ra ngoại ô đi dạo. |
— | |
| 名 |
nhiệt độ cao
夏天的高温让人很难受。
Nhiệt độ cao vào mùa hè làm người ta rất khó chịu. |
— | |
| 形/动 |
ấm, ấm áp; sưởi ấm
冬天屋里很暖和。
Mùa đông trong nhà rất ấm áp. |
— | |
| 名 |
nước mưa; tiết Vũ Thủy
雨水滋润了农作物的生长。
Nước mưa làm cho cây trồng phát triển. |
— | |
| 名 |
mưa to, mưa bão
今天有暴雨,请小心。
Hôm nay có mưa to, xin cẩn thận. |
— | |
| 名 |
thời tiết cực đoan
气候变化导致极端天气事件更加频繁。
Biến đổi khí hậu dẫn đến các sự kiện thời tiết cực đoan ngày càng thường xuyên hơn. |
— | |
| 动 |
thổi (gió); cạo, nạo
今天刮大风,你出门要多穿一点。
Hôm nay gió to lắm, ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo nhé. |
— | |
| 名 |
bão tố, giông bão; cơn bão (biến động lớn: 金融风暴 khủng hoảng tài chính)
这场金融风暴让很多小企业遭受了巨大损失。
Cơn bão tài chính này khiến rất nhiều doanh nghiệp nhỏ chịu thiệt hại nặng nề. |
— | |
| 形 |
khô hạn, hạn hán
今年雨水少,很多地区都出现了干旱。
Năm nay ít mưa, nhiều vùng đã xảy ra hạn hán. |
— | |
| 形 |
nóng bức, oi bức (chỉ thời tiết)
在这样炎热的天气里,多喝水才不容易中暑。
Trong thời tiết nóng bức thế này, phải uống nhiều nước mới đỡ bị say nắng. |
— | |
| 名 |
mưa bão, bão táp
昨晚经历了一场暴风雨。
Tối qua đã trải qua một trận mưa bão. |
— | |
| 名 |
nhiệt độ thấp
冬天的低温让人心慌。
Nhiệt độ thấp vào mùa đông khiến người ta lo lắng. |
— | |
| 名 |
mây đen
天空布满了乌云。
Bầu trời đầy mây đen. |
— |
Đang tải...