Kho từ › hsk6-textbook › 干旱

干旱 /gānhàn/

HSK6 tính từ hsk6-textbook HSK
khô hạn, hạn hán
今年雨水少,很多地区都出现了干旱。 · Jīnnián yǔshuǐ shǎo, hěn duō dìqū dōu chūxiànle gānhàn.
→ Năm nay ít mưa, nhiều vùng đã xảy ra hạn hán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...