Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 潮湿

潮湿 /cháoshī/

HSK4 hsk5-textbook-b8 HSK
ẩm ướt
梅雨季节空气很潮湿。 · Méiyǔ jìjié kōngqì hěn cháoshī.
→ Mùa mưa không khí rất ẩm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...