潮湿
cháoshī HSK4
Nghĩa
ẩm ướt
形
“梅雨季节空气很潮湿。”
Méiyǔ jìjié kōngqì hěn cháoshī.Mùa mưa không khí rất ẩm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“梅雨季节空气很潮湿。”
Méiyǔ jìjié kōngqì hěn cháoshī.Mùa mưa không khí rất ẩm.
Đang tải...