Kho từ › hsk5-textbook › 闪电

闪电 /shǎndiàn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tia chớp, sét; (ví) nhanh như chớp
刚才一道闪电把天空照亮了。 · Gāngcái yí dào shǎndiàn bǎ tiānkōng zhàoliàng le.
→ Vừa nãy một tia chớp làm sáng rực cả bầu trời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...