Kho từ › 冷

/lěng/

HSK1 HSK
lạnh
今天很冷。 · Jīntiān hěn lěng.
→ Hôm nay rất lạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...