Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 冰雹

冰雹 /bīngbáo/

HSK5 hsk5-textbook-b8 HSK
mưa đá
昨天下了冰雹。 · Zuótiān xià le bīngbáo.
→ Hôm qua có mưa đá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...