Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 气温

气温 /qìwēn/

HSK2 hsk5-textbook-b8 HSK
khí ôn, nhiệt độ không khí
明天气温会下降。 · Míngtiān qìwēn huì xiàjiàng.
→ Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...