EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b8 › 干燥
干燥
/gānzào/
HSK5
形
hsk5-textbook-b8
HSK
khô, khô ráo
北方冬天很干燥。 · Běifāng dōngtiān hěn gānzào.
→ Mùa đông miền Bắc rất khô.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
湿度
/shīdù/
độ ẩm
雾
/wù/
sương mù
霾
/mái/
khói bụi, ô nhiễm không khí
闷热
/mēnrè/
oi bức, oi nồng
凉爽
/liángshuǎng/
mát mẻ, dễ chịu
冰雹
/bīngbáo/
mưa đá
雷电
/léidiàn/
sấm sét
转眼间
/zhuǎnyǎnjiān/
chớp mắt một cái, trong nháy mắt
Có trong các bộ
📖
18. Thời tiết
HSK 5 · Chính thức
📖
20. Thời tiết
HSK 5 · Chính thức
📖
22. Thời tiết
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 8: 你那儿天气怎么样 (Thời tiết bên đó thế nào?)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...