Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 干燥

干燥 /gānzào/

HSK5 hsk5-textbook-b8 HSK
khô, khô ráo
北方冬天很干燥。 · Běifāng dōngtiān hěn gānzào.
→ Mùa đông miền Bắc rất khô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...