Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 预报

预报 /yùbào/

HSK3 动/名 hsk5-textbook-b8 HSK
dự báo
天气预报说明天有雨。 · Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu yǔ.
→ Dự báo thời tiết nói mai có mưa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...